wifi
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
wifi
Ví dụ
▶
⏹
The wifi is slow in the evening.
Bản dịch
▶
⏹
中文
无线网络
English
wifi
返回首页