lamp
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
lamp
예문
▶
⏹
The lamp provides good light.
다국어 번역
▶
⏹
中文
台灯
English
lamp
返回首页