housing office

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

주택 사무소

예문

Visit the housing office for help.

다국어 번역

中文住房办公室
Englishhousing office
Españoloficina de vivienda
日本語住宅オフィス
한국어주택 사무소
Tiếng ViệtVăn phòng nhà ở
ไทยสำนักงานที่พักอาศัย
Русскийжилищный офис