offer
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
offer
Ví dụ
▶
⏹
He got an offer from Harvard.
Bản dịch
▶
⏹
中文
录取通知
English
offer
返回首页