waitlist
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
danh sách chờ
Ví dụ
▶
⏹
She is on the waitlist.
Bản dịch
▶
⏹
中文
候补名单
English
waitlist
Español
lista de espera
日本語
ウェイティングリスト
한국어
대기자 명단
Tiếng Việt
danh sách chờ
ไทย
รายชื่อสำรอง
Русский
лист ожидания
返回首页