waitlist

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

danh sách chờ

Ví dụ

She is on the waitlist.

Bản dịch

中文候补名单
Englishwaitlist
Españollista de espera
日本語ウェイティングリスト
한국어대기자 명단
Tiếng Việtdanh sách chờ
ไทยรายชื่อสำรอง
Русскийлист ожидания