emergency
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
emergency
Ví dụ
▶
⏹
Call 911 in an emergency.
Bản dịch
▶
⏹
中文
紧急情况
English
emergency
返回首页