acceptance

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

录取通知

例句

She got an acceptance letter.

多语言翻译

中文录取通知
Englishacceptance
Españolaceptación
日本語合格通知
한국어합격 통지
Tiếng Việtthư chấp nhận
ไทยการตอบรับเข้าศึกษา
Русскийприём