job fair
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
job fair
Ví dụ
▶
⏹
The job fair is next week.
Bản dịch
▶
⏹
中文
招聘会
English
job fair
返回首页