late penalty
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
late penalty
Ví dụ
▶
⏹
The late penalty is 10% per day.
Bản dịch
▶
⏹
中文
迟交扣分
English
late penalty
返回首页