landlord
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
landlord
Ví dụ
▶
⏹
The landlord fixed the heater.
Bản dịch
▶
⏹
中文
房东
English
landlord
返回首页