wage
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
时薪
例句
▶
⏹
The minimum wage is fifteen dollars.
多语言翻译
▶
⏹
中文
时薪
English
wage
返回首页