allowance
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
allowance
Ví dụ
▶
⏹
Her parents give her a monthly allowance.
Bản dịch
▶
⏹
中文
零用钱
English
allowance
返回首页