cup
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
cup
ตัวอย่าง
▶
⏹
She filled her cup with water.
คำแปล
▶
⏹
中文
杯子
English
cup
返回首页