cafe
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
cafe
例文
▶
⏹
Let's meet at the cafe for lunch.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
咖啡馆
English
cafe
返回首页