therapy
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
therapy
Ví dụ
▶
⏹
She attends therapy sessions weekly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
治疗
English
therapy
返回首页