holiday

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

วันหยุด

ตัวอย่าง

The holiday starts Friday.

คำแปล

中文假期
Englishholiday
Españolvacaciones
日本語休日
한국어휴일
Tiếng ViệtKỳ nghỉ
ไทยวันหยุด
Русскийпраздник