locker
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
locker
예문
▶
⏹
Put your gym bag in the locker.
다국어 번역
▶
⏹
中文
储物柜
English
locker
返回首页