break
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
휴식
예문
▶
⏹
We have a 15-minute break.
다국어 번역
▶
⏹
中文
休息
English
break
Español
descanso
日本語
休憩
한국어
휴식
Tiếng Việt
nghỉ giải lao
ไทย
พัก
Русский
перерыв
返回首页