radiator
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
radiator
Ví dụ
▶
⏹
The radiator heats the room in winter.
Bản dịch
▶
⏹
中文
暖气片
English
radiator
返回首页