bookshelf
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bookshelf
Ví dụ
▶
⏹
The bookshelf is full of textbooks.
Bản dịch
▶
⏹
中文
书架
English
bookshelf
返回首页