timetable

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

课程表

例句

The timetable changed.

多语言翻译

中文课程表
Englishtimetable
EspañolHorario
日本語時間割
한국어시간표
Tiếng ViệtThời khóa biểu
ไทยตารางเรียน
РусскийРасписание