sheet
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sheet
Ví dụ
▶
⏹
Change the sheets every week.
Bản dịch
▶
⏹
中文
床单
English
sheet
返回首页