bunk bed

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bunk bed

Ví dụ

The bunk bed has a ladder to the top.

Bản dịch

中文双层床
Englishbunk bed