schedule

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Lịch trình

Ví dụ

Check your schedule daily.

Bản dịch

中文时间表
Englishschedule
Españolhorario
日本語スケジュール
한국어일정
Tiếng ViệtLịch trình
ไทยตารางเวลา
Русскийрасписание