reunion
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
校友聚会
例句
▶
⏹
The class of 2000 held a reunion.
多语言翻译
▶
⏹
中文
校友聚会
English
reunion
返回首页