backpack
noun
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
Mochila
Ejemplo
▶
⏹
My backpack is heavy.
Traducciones
▶
⏹
中文
背包
English
backpack
Español
Mochila
日本語
リュックサック
한국어
배낭
Tiếng Việt
Ba lô
ไทย
กระเป๋าเป้
Русский
рюкзак
返回首页