honor roll

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

honor roll

Ví dụ

She made the honor roll this semester.

Bản dịch

中文优秀学生名单
Englishhonor roll