recess
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
recess
Ví dụ
▶
⏹
The kids played during recess.
Bản dịch
▶
⏹
中文
课间休息(美式)
English
recess
返回首页