GPA
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
平均绩点
例句
▶
⏹
His GPA is above 3.5.
多语言翻译
▶
⏹
中文
平均绩点
English
GPA
返回首页