pencil
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
연필
예문
▶
⏹
Use a pencil for the diagram.
다국어 번역
▶
⏹
中文
铅笔
English
pencil
Español
Lápiz
日本語
鉛筆
한국어
연필
Tiếng Việt
bút chì
ไทย
ดินสอ
Русский
Карандаш
返回首页