ID card
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
学生证
例句
▶
⏹
Show your ID card at the gym entrance.
多语言翻译
▶
⏹
中文
学生证
English
ID card
返回首页