first aid kit

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

first aid kit

Ví dụ

The first aid kit is in the kitchen.

Bản dịch

中文急救箱
Englishfirst aid kit