first aid kit
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
first aid kit
Ví dụ
▶
⏹
The first aid kit is in the kitchen.
Bản dịch
▶
⏹
中文
急救箱
English
first aid kit
返回首页