studio
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
工作室
例句
▶
⏹
The art studio is open late.
多语言翻译
▶
⏹
中文
工作室
English
studio
返回首页