projector

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

máy chiếu

Ví dụ

The projector is broken.

Bản dịch

中文投影仪
Englishprojector
Españolproyector
日本語プロジェクター
한국어프로젝터
Tiếng Việtmáy chiếu
ไทยโปรเจกเตอร์
Русскийпроектор