trimester
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
trimester
Ví dụ
▶
⏹
The trimester divides the year into three parts.
Bản dịch
▶
⏹
中文
三学期制
English
trimester
返回首页