timetable
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
timetable
Ví dụ
▶
⏹
Check the timetable for exam times.
Bản dịch
▶
⏹
中文
时间表
English
timetable
返回首页