budget
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
budget
Ví dụ
▶
⏹
Create a monthly budget for expenses.
Bản dịch
▶
⏹
中文
预算
English
budget
返回首页