TA (teaching assistant)
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
TA (teaching assistant)
Ví dụ
▶
⏹
The TA holds office hours on Mondays.
Bản dịch
▶
⏹
中文
助教
English
TA (teaching assistant)
返回首页