club
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
club
Ví dụ
▶
⏹
The chess club meets on Fridays.
Bản dịch
▶
⏹
中文
社团
English
club
返回首页