journal
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
journal
Ví dụ
▶
⏹
She cited a journal article in her paper.
Bản dịch
▶
⏹
中文
学术期刊
English
journal
返回首页