stack
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
stack
Ví dụ
▶
⏹
The stacks are on the third floor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
书架区
English
stack
返回首页