hole punch
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hole punch
Ví dụ
▶
⏹
The hole punch makes three holes.
Bản dịch
▶
⏹
中文
打孔器
English
hole punch
返回首页