ironing board

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ironing board

Ví dụ

Set up the ironing board on the table.

Bản dịch

中文熨衣板
Englishironing board