dishwasher

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dishwasher

Ví dụ

The dishwasher is broken, so wash by hand.

Bản dịch

中文洗碗机
Englishdishwasher