study lounge
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
自习室
例句
▶
⏹
The study lounge is quiet after 10 p.m.
多语言翻译
▶
⏹
中文
自习室
English
study lounge
返回首页