junior
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
3학년생
예문
▶
⏹
Juniors often study abroad.
다국어 번역
▶
⏹
中文
大三学生
English
junior
Español
estudiante de tercer año
日本語
三年生
한국어
3학년생
Tiếng Việt
sinh viên năm ba
ไทย
นักศึกษาชั้นปีที่ 3
Русский
студент третьего курса
返回首页