shuttle bus
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
shuttle bus
例文
▶
⏹
The shuttle bus runs every 15 minutes.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
校园班车
English
shuttle bus
返回首页