precede

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đi trước

Ví dụ

Lunch precedes the meeting.

Bản dịch

中文先于
Englishprecede
Españolpreceder
日本語先行する
한국어선행하다
Tiếng Việtđi trước
ไทยมาก่อน
Русскийпредшествовать