alumnus
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
男校友
例句
▶
⏹
The alumnus donated funds for a new library wing.
多语言翻译
▶
⏹
中文
男校友
English
alumnus
返回首页