diploma
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
毕业证书
例句
▶
⏹
She received her diploma with honors.
多语言翻译
▶
⏹
中文
毕业证书
English
diploma
返回首页